Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quan hệ" (1)

quan hệ
Tiếng Anh Danh từrelationship, relations
Từ vựng của tôi
Quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
Relations between the two countries have worsened.

swap_horiz Từ liên quan "quan hệ" (5)

mối quan hệ
phát
Tiếng Anh Danh từrelationship
Từ vựng của tôi
xây dụng mối quan hệ tốt đẹp
build a good relationship
quan hệ ngoại giao
phát
Tiếng Anh Danh từdiplomatic relation
Từ vựng của tôi
Việt Nam có quan hệ ngoại giao với nhiều nước.
Vietnam has diplomatic relations with many countries.
quan hệ hữu nghị
Tiếng Anh Cụm từfriendly relations
Từ vựng của tôi
Gìn giữ, vun đắp và tăng cường mối quan hệ hữu nghị.
Preserve, cultivate, and strengthen friendly relations.
quan hệ song phương
Tiếng Anh Cụm từbilateral relations
Từ vựng của tôi
Hai bên thảo luận về tăng cường và củng cố quan hệ song phương.
The two sides discussed strengthening and consolidating bilateral relations.
làm sâu sắc quan hệ
Tiếng Anh Cụm từTo deepen relations
Từ vựng của tôi
Chuyến thăm nhằm làm sâu sắc quan hệ đối tác chiến lược giữa hai nước.
The visit aims to deepen the strategic partnership between the two countries.

format_quote Cụm từ "quan hệ" (20)

xây dụng mối quan hệ tốt đẹp
build a good relationship
Việt Nam có quan hệ ngoại giao với nhiều nước.
Vietnam has diplomatic relations with many countries.
Thiết lập quan hệ ngoại giao.
Establish diplomatic relations.
Mối quan hệ đó ngày càng trở nên độc hại.
That relationship became increasingly toxic.
Gìn giữ, vun đắp và tăng cường mối quan hệ hữu nghị.
Preserve, cultivate, and strengthen friendly relations.
Hai nước đã bình thường hóa quan hệ vào năm 1972.
The two countries normalized relations in 1972.
Quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
Relations between the two countries have worsened.
Tình hình quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
The relationship between the two countries has worsened.
Việt Nam luôn coi trọng cao và ưu tiên hàng đầu phát triển quan hệ với Trung Quốc.
Vietnam always highly values and gives top priority to developing relations with China.
Chính sách đa phương hóa quan hệ đối ngoại giúp tăng cường vị thế quốc gia.
The policy of multilateralization of foreign relations helps strengthen national standing.
Mục tiêu là củng cố mối quan hệ hữu nghị giữa hai nước.
The goal is to consolidate friendly relations between the two countries.
Quan hệ cần thiết thực và hiệu quả.
Relations need to be practical and effective.
Quan hệ đối tác dựa trên nguyên tắc cùng có lợi sẽ bền vững hơn.
A partnership based on mutually beneficial principles will be more sustainable.
Hoạt động quân sự này nhằm làm sâu sắc thêm quan hệ giữa hải quân hai nước.
This military activity aims to deepen relations between the navies of the two countries.
Mục tiêu của chúng tôi là xác lập một mối quan hệ đối tác lâu dài với khách hàng.
Our goal is to establish a long-term partnership with clients.
Hai bên thảo luận về tăng cường và củng cố quan hệ song phương.
The two sides discussed strengthening and consolidating bilateral relations.
Những lời nói đó đã làm sứt mẻ mối quan hệ giữa họ.
Those words damaged their relationship.
Quan hệ giữa hai bên đã đạt được những bước tiến quan trọng và thực chất.
The relationship between the two sides has achieved important and substantive progress.
Hai bên cam kết làm sâu sắc hơn nữa quan hệ đối tác.
Both sides pledged to further deepen their partnership.
Hai nước đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược.
The two countries upgraded their relationship to a Strategic Partner.